Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

此次

cǐcì

Trong tiếng Trung, 此次 (cǐcì) có nghĩa là “lần này; dịp này”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lần này
  2. dịp này
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 此次会议取得了圆满成功。
    Cǐcì huìyì qǔdé le yuánmǎn chénggōng.
    Cuộc họp lần này đã thành công tốt đẹp.

Chữ Hán