Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

此

cǐ

Trong tiếng Trung, 此 (cǐ) có nghĩa là “này; đây; điều này”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. này
  2. đây
  3. điều này

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你对此事有什么看法?
    Nǐ duì cǐ shì yǒu shénme kànfǎ?
    Bạn có quan điểm gì về việc này?

Chữ Hán

此
cǐ
này; đây
Từ chứa 此