Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

此时

cǐshí
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 此時

Trong tiếng Trung, 此时 (cǐshí) có nghĩa là “lúc này; vào lúc này”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lúc này
  2. vào lúc này

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 此时外面正在下雨。
    Cǐshí wàimiàn zhèngzài xiàyǔ.
    Lúc này bên ngoài trời đang mưa.

Chữ Hán