彼此
Trong tiếng Trung, 彼此 (bǐcǐ) có nghĩa là “lẫn nhau; nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lẫn nhau
- nhau
Trong tiếng Trung, 彼此 (bǐcǐ) có nghĩa là “lẫn nhau; nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.