Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

彼此

bǐcǐ

Trong tiếng Trung, 彼此 (bǐcǐ) có nghĩa là “lẫn nhau; nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lẫn nhau
  2. nhau

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 好朋友之间应该彼此信任。
    Hǎo péngyou zhījiān yīnggāi bǐcǐ xìnrèn.
    Bạn tốt thì nên tin tưởng lẫn nhau.

Chữ Hán