Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

如此

rúcǐ

Trong tiếng Trung, 如此 (rúcǐ) có nghĩa là “như vậy; như thế; đến thế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. như vậy
  2. như thế
  3. đến thế

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天天气为什么如此冷?
    Jīntiān tiānqì wèishénme rúcǐ lěng?
    Tại sao thời tiết hôm nay lại lạnh đến thế?

Chữ Hán