Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

上次

shàngcì

Trong tiếng Trung, 上次 (shàngcì) có nghĩa là “lần trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lần trước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们上次去了哪里?
    Wǒmen shàngcì qùle nǎlǐ?
    Lần trước chúng ta đã đi đâu?

Chữ Hán