Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

驱动

qūdòng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 驅動

Trong tiếng Trung, 驱动 (qūdòng) có nghĩa là “thúc đẩy; truyền động; trình điều khiển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thúc đẩy
  2. truyền động
  3. trình điều khiển
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 技术创新驱动着社会的发展。
    Jìshù chuàngxīn qūdòngzhe shèhuì de fāzhǎn.
    Đổi mới công nghệ thúc đẩy sự phát triển của xã hội.

Chữ Hán