Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

脚步

jiǎobù
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 腳步

Trong tiếng Trung, 脚步 (jiǎobù) có nghĩa là “bước chân; bước đi; nhịp bước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bước chân
  2. bước đi
  3. nhịp bước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他加快了脚步。
    Tā jiākuài le jiǎobù.
    Anh ấy rảo bước nhanh hơn.

Chữ Hán