Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

手脚

shǒujiǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 手腳

Trong tiếng Trung, 手脚 (shǒujiǎo) có nghĩa là “tay chân; động tác; chiêu trò”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tay chân
  2. động tác
  3. chiêu trò
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天气很冷,我的手脚冰凉。
    Tiānqì hěn lěng, wǒ de shǒujiǎo bīngliáng.
    Trời rất lạnh, tay chân tôi lạnh buốt.

Chữ Hán