手脚
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 手腳
Trong tiếng Trung, 手脚 (shǒujiǎo) có nghĩa là “tay chân; động tác; chiêu trò”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tay chân
- động tác
- chiêu trò
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 手脚 (shǒujiǎo) có nghĩa là “tay chân; động tác; chiêu trò”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.