Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

脚印

jiǎoyìn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 腳印

Trong tiếng Trung, 脚印 (jiǎoyìn) có nghĩa là “dấu chân; vết chân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dấu chân
  2. vết chân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们在雪地上留下了脚印。
    Wǒmen zài xuědì shàng liúxiàle jiǎoyìn.
    Chúng tôi đã để lại những dấu chân trên tuyết.

Chữ Hán