脚印
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 腳印
Trong tiếng Trung, 脚印 (jiǎoyìn) có nghĩa là “dấu chân; vết chân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dấu chân
- vết chân
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 脚印 (jiǎoyìn) có nghĩa là “dấu chân; vết chân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.