Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

步

bù

Trong tiếng Trung, 步 (bù) có nghĩa là “bước; bước chân; giai đoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bước
  2. bước chân
  3. giai đoạn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他往前走了两步。
    Tā wǎng qián zǒule liǎng bù.
    Anh ấy đã tiến về phía trước hai bước.

Chữ Hán

步
bù
bước; bước chân
Từ chứa 步