Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

逃生

táoshēng

Trong tiếng Trung, 逃生 (táoshēng) có nghĩa là “chạy trốn thoát thân; thoát chết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chạy trốn thoát thân
  2. thoát chết
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都顺利从火灾中逃生了。
    Dàjiā dōu shùnlì cóng huǒzāi zhōng táoshēng le.
    Mọi người đều đã thoát khỏi đám cháy an toàn.

Chữ Hán