生死
Trong tiếng Trung, 生死 (shēngsǐ) có nghĩa là “sinh tử; sống chết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sinh tử
- sống chết
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 生死 (shēngsǐ) có nghĩa là “sinh tử; sống chết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.