Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

涂

tú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 塗

Trong tiếng Trung, 涂 (tú) có nghĩa là “bôi; thoa; vẽ nguệch ngoạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bôi
  2. thoa
  3. vẽ nguệch ngoạc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出门前记得涂防晒霜。
    Chūmén qián jìde tú fángshàishuāng.
    Trước khi ra ngoài nhớ thoa kem chống nắng nhé.

Chữ Hán

涂
tú
bôi; thoa
Từ chứa 涂