Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

模样

múyàng

Trong tiếng Trung, 模样 (múyàng) có nghĩa là “dáng vẻ; diện mạo; dáng dấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dáng vẻ
  2. diện mạo
  3. dáng dấp

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我还记得他小时候的模样。
    Wǒ hái jìde tā xiǎoshíhou de múyàng.
    Tôi vẫn còn nhớ dáng vẻ lúc nhỏ của cậu ấy.

Chữ Hán