模样
Trong tiếng Trung, 模样 (múyàng) có nghĩa là “dáng vẻ; diện mạo; dáng dấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dáng vẻ
- diện mạo
- dáng dấp
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 模样 (múyàng) có nghĩa là “dáng vẻ; diện mạo; dáng dấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个