Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

大规模

dàguīmó
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 大規模

Trong tiếng Trung, 大规模 (dàguīmó) có nghĩa là “quy mô lớn; diện rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quy mô lớn
  2. diện rộng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司开始了大规模的招聘。
    Gōngsī kāishǐle dàguīmó de zhāopìn.
    Công ty đã bắt đầu đợt tuyển dụng quy mô lớn.

Chữ Hán