大规模
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 大規模
Trong tiếng Trung, 大规模 (dàguīmó) có nghĩa là “quy mô lớn; diện rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quy mô lớn
- diện rộng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 大规模 (dàguīmó) có nghĩa là “quy mô lớn; diện rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.