犯罪
Trong tiếng Trung, 犯罪 (fànzuì) có nghĩa là “phạm tội; tội ác; tội phạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phạm tội
- tội ác
- tội phạm
Trong tiếng Trung, 犯罪 (fànzuì) có nghĩa là “phạm tội; tội ác; tội phạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.