Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

划船

huáchuán

Trong tiếng Trung, 划船 (huáchuán) có nghĩa là “chèo thuyền; bơi thuyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chèo thuyền
  2. bơi thuyền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末我们去公园划船吧。
    Zhōumò wǒmen qù gōngyuán huáchuán ba.
    Cuối tuần chúng mình đi công viên chèo thuyền nhé.

Chữ Hán