Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

划算

huásuàn

Trong tiếng Trung, 划算 (huásuàn) có nghĩa là “hời; có lợi; kinh tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hời
  2. có lợi
  3. kinh tế
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 买月票比较划算。
    Mǎi yuèpiào bǐjiào huásuàn.
    Mua vé tháng thì hời hơn.

Chữ Hán