划时代
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 劃時代
Trong tiếng Trung, 划时代 (huàshídài) có nghĩa là “mang tính thời đại; lịch sử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mang tính thời đại
- lịch sử
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 划时代 (huàshídài) có nghĩa là “mang tính thời đại; lịch sử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.