Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

划时代

huàshídài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 劃時代

Trong tiếng Trung, 划时代 (huàshídài) có nghĩa là “mang tính thời đại; lịch sử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mang tính thời đại
  2. lịch sử
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一项划时代的科学发现。
    Zhè shì yí xiàng huàshídài de kēxué fāxiàn.
    Đây là một phát hiện khoa học mang tính thời đại.

Chữ Hán