Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

划

huá

Trong tiếng Trung, 划 (huá) có nghĩa là “chèo; chèo thuyền; có lợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chèo
  2. chèo thuyền
  3. có lợi

Cách đọc khác: huà — to delimit; to transfer

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们在湖上划船玩得很开心。
    Wǒmen zài hú shàng huáchuán wán de hěn kāixīn.
    Chúng tôi chèo thuyền trên hồ chơi rất vui vẻ.

Chữ Hán

划
huá
chèo; chèo thuyền
Từ chứa 划