划
Trong tiếng Trung, 划 (huá) có nghĩa là “chèo; chèo thuyền; có lợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chèo
- chèo thuyền
- có lợi
Cách đọc khác: huà — to delimit; to transfer
Trong tiếng Trung, 划 (huá) có nghĩa là “chèo; chèo thuyền; có lợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: huà — to delimit; to transfer