Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

船桨

chuánjiǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 船槳

Trong tiếng Trung, 船桨 (chuánjiǎng) có nghĩa là “mái chèo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mái chèo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他握紧船桨,用力向前划水。
    Tā wòjǐn chuánjiǎng, yònglì xiàng qián huáshuǐ.
    Anh ấy nắm chặt mái chèo, gắng sức chèo về phía trước.

Chữ Hán