桨
Trong tiếng Trung, 桨 (jiǎng) có nghĩa là “mái chèo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- mái chèo
Lượng từ: 只
Trong tiếng Trung, 桨 (jiǎng) có nghĩa là “mái chèo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 只