Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

才能

cáinéng

Trong tiếng Trung, 才能 (cáinéng) có nghĩa là “tài năng; năng lực; khả năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tài năng
  2. năng lực
  3. khả năng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他很有音乐才能。
    Tā hěn yǒu yīnyuè cáinéng.
    Anh ấy rất có tài năng âm nhạc.

Chữ Hán