Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

刚才

gāngcái

Trong tiếng Trung, 刚才 (gāngcái) có nghĩa là “vừa nãy; lúc nãy; ban nãy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vừa nãy
  2. lúc nãy
  3. ban nãy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 刚才是我给谁打电话?
    Gāngcái shì shéi gěi wǒ dǎ diànhuà?
    Vừa nãy là tôi gọi điện thoại cho ai thế?

Chữ Hán