Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

刚刚

gānggang
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 剛剛

Trong tiếng Trung, 刚刚 (gānggang) có nghĩa là “vừa mới; vừa nãy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vừa mới
  2. vừa nãy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他刚刚出去了。
    Tā gānggang chūqù le.
    Anh ấy vừa mới đi ra ngoài rồi.

Chữ Hán