刚
Trong tiếng Trung, 刚 (gāng) có nghĩa là “vừa mới; vừa; mới chỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vừa mới
- vừa
- mới chỉ
Trong tiếng Trung, 刚 (gāng) có nghĩa là “vừa mới; vừa; mới chỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.