Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

刚好

gānghǎo
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 剛好

Trong tiếng Trung, 刚好 (gānghǎo) có nghĩa là “vừa vặn; đúng lúc; vừa hay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vừa vặn
  2. đúng lúc
  3. vừa hay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这双鞋刚好合我的脚。
    Zhè shuāng xié gānghǎo hé wǒ de jiǎo.
    Đôi giày này vừa khít với chân tôi.

Chữ Hán