Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

刚毅

gāngyì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 剛毅

Trong tiếng Trung, 刚毅 (gāngyì) có nghĩa là “cương nghị; kiên định; kiên quyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cương nghị
  2. kiên định
  3. kiên quyết
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的脸上露出了刚毅的神情。
    Tā de liǎnshang lùchūle gāngyì de shénqíng.
    Khuôn mặt anh ấy lộ ra vẻ cương nghị.

Chữ Hán

毅
yì
firm and resolute; staunch
Từ chứa 毅