Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

成才

chéngcái

Trong tiếng Trung, 成才 (chéngcái) có nghĩa là “thành tài; nên người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành tài
  2. nên người
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母都希望自己的孩子能成才。
    Fùmǔ dōu xīwàng zìjǐ de háizi néng chéngcái.
    Cha mẹ đều hy vọng con cái mình có thể thành tài.

Chữ Hán