Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

能

néng

Trong tiếng Trung, 能 (néng) có nghĩa là “có thể; được”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. có thể
  2. được

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你明天能来我家吗?
    Nǐ míngtiān néng lái wǒ jiā ma?
    Ngày mai bạn có thể đến nhà tôi không?

Chữ Hán

能
néng
có thể; được
Từ chứa 能