Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

账户

zhànghù

Trong tiếng Trung, 账户 (zhànghù) có nghĩa là “tài khoản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tài khoản
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把钱转入这个银行账户。
    Qǐng bǎ qián zhuǎnrù zhège yínháng zhànghù.
    Xin hãy chuyển tiền vào tài khoản ngân hàng này.

Chữ Hán