账户
Trong tiếng Trung, 账户 (zhànghù) có nghĩa là “tài khoản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tài khoản
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 账户 (zhànghù) có nghĩa là “tài khoản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.