Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

账单

zhàngdān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 賬單

Trong tiếng Trung, 账单 (zhàngdān) có nghĩa là “hóa đơn; phiếu thanh toán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hóa đơn
  2. phiếu thanh toán
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 服务员,请把账单拿过来。
    Fúwùyuán, qǐng bǎ zhàngdān ná guòlái.
    Phục vụ, xin mang hóa đơn qua đây.

Chữ Hán