Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

结账

jiézhàng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 結賬

Trong tiếng Trung, 结账 (jiézhàng) có nghĩa là “thanh toán; tính tiền”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. thanh toán
  2. tính tiền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 服务员,我们吃好了,请结账。
    Fúwùyuán, wǒmen chīhǎo le, qǐng jiézhàng.
    Phục vụ, chúng tôi ăn xong rồi, xin tính tiền.

Chữ Hán