结账
Trong tiếng Trung, 结账 (jiézhàng) có nghĩa là “thanh toán; tính tiền”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- thanh toán
- tính tiền
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 结账 (jiézhàng) có nghĩa là “thanh toán; tính tiền”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.