Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

算账

suànzhàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 算賬

Trong tiếng Trung, 算账 (suànzhàng) có nghĩa là “tính sổ; thanh toán nợ nần; tính nợ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tính sổ
  2. thanh toán nợ nần
  3. tính nợ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 店主每天晚上都要算账。
    Diànzhǔ měitiān wǎnshang dōu yào suànzhàng.
    Chủ quán tối nào cũng phải kết toán sổ sách.

Chữ Hán