Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

户外

hùwài
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 戶外

Trong tiếng Trung, 户外 (hùwài) có nghĩa là “ngoài trời; ở ngoài trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoài trời
  2. ở ngoài trời
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末我们去参加户外活动吧。
    Zhōumò wǒmen qù cānjiā hùwài huódòng ba.
    Cuối tuần này chúng mình hãy đi tham gia hoạt động ngoài trời nhé.

Chữ Hán