户外
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 戶外
Trong tiếng Trung, 户外 (hùwài) có nghĩa là “ngoài trời; ở ngoài trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngoài trời
- ở ngoài trời
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 户外 (hùwài) có nghĩa là “ngoài trời; ở ngoài trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.