Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

户

hù
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 戶

Trong tiếng Trung, 户 (hù) có nghĩa là “hộ; gia đình; cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hộ
  2. gia đình
  3. cửa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这栋楼里住着二十户人家。
    Zhè dòng lóu lǐ zhùzhe èrshí hù rénjiā.
    Trong tòa nhà này có hai mươi hộ gia đình sinh sống.

Chữ Hán

户
hù
hộ; gia đình
Từ chứa 户