Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

挨家挨户

āijiā'āihù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 挨家挨戶

Trong tiếng Trung, 挨家挨户 (āijiā'āihù) có nghĩa là “từng nhà một; nhà này qua nhà khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từng nhà một
  2. nhà này qua nhà khác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察挨家挨户地进行了搜查。
    Jǐngchá āijiā-āihù de jìnxíngle sōuchá.
    Cảnh sát đã tiến hành khám xét từng nhà một.

Chữ Hán