挨着
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 挨著
Trong tiếng Trung, 挨着 (āizhe) có nghĩa là “ở sát; cạnh; liền kề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ở sát
- cạnh
- liền kề
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 挨着 (āizhe) có nghĩa là “ở sát; cạnh; liền kề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.