挨
Trong tiếng Trung, 挨 (ái) có nghĩa là “chịu đựng; trải qua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chịu đựng
- trải qua
Cách đọc khác: āi — in order; in sequence; close to; adjacent to
Trong tiếng Trung, 挨 (ái) có nghĩa là “chịu đựng; trải qua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: āi — in order; in sequence; close to; adjacent to