Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

忍饥挨饿

rěnjī'ái'è
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 忍飢挨餓

Trong tiếng Trung, 忍饥挨饿 (rěnjī'ái'è) có nghĩa là “chịu đói; nhịn đói nhịn khát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chịu đói
  2. nhịn đói nhịn khát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 战区的人们正在忍饥挨饿。
    Zhànqū de rénmen zhèngzài rěnjī'ái'è.
    Người dân ở vùng chiến sự đang phải chịu đói khát.

Chữ Hán