容忍
Trong tiếng Trung, 容忍 (róngrěn) có nghĩa là “dung thứ; nhẫn nhịn; chịu đựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dung thứ
- nhẫn nhịn
- chịu đựng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 容忍 (róngrěn) có nghĩa là “dung thứ; nhẫn nhịn; chịu đựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.