Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

形容

xíngróng

Trong tiếng Trung, 形容 (xíngróng) có nghĩa là “miêu tả; hình dung; dung mạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miêu tả
  2. hình dung
  3. dung mạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的风景美得很难形容。
    Zhèlǐ de fēngjǐng měi de hěn nán xíngróng.
    Phong cảnh ở đây đẹp đến mức khó lòng miêu tả.

Chữ Hán