Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

形成

xíngchéng

Trong tiếng Trung, 形成 (xíngchéng) có nghĩa là “hình thành; tạo thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hình thành
  2. tạo thành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 好习惯需要时间来形成。
    Hǎo xíguàn xūyào shíjiān lái xíngchéng.
    Thói quen tốt cần có thời gian để hình thành.

Chữ Hán