形成
Trong tiếng Trung, 形成 (xíngchéng) có nghĩa là “hình thành; tạo thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hình thành
- tạo thành
Trong tiếng Trung, 形成 (xíngchéng) có nghĩa là “hình thành; tạo thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.