Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

包容

bāoróng

Trong tiếng Trung, 包容 (bāoróng) có nghĩa là “bao dung; tha thứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bao dung
  2. tha thứ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 朋友之间应该互相包容。
    Péngyou zhījiān yīnggāi hùxiāng bāoróng.
    Bạn bè nên bao dung lẫn nhau.

Chữ Hán