Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

美容

měiróng

Trong tiếng Trung, 美容 (měiróng) có nghĩa là “làm đẹp; chăm sóc sắc đẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm đẹp
  2. chăm sóc sắc đẹp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 姐姐每周都去店里做美容。
    Jiějie měi zhōu dōu qù diànlǐ zuò měiróng.
    Chị gái tuần nào cũng đến tiệm để làm đẹp.

Chữ Hán