美容
Trong tiếng Trung, 美容 (měiróng) có nghĩa là “làm đẹp; chăm sóc sắc đẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- làm đẹp
- chăm sóc sắc đẹp
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 美容 (měiróng) có nghĩa là “làm đẹp; chăm sóc sắc đẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.