Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

克制

kèzhì

Trong tiếng Trung, 克制 (kèzhì) có nghĩa là “kiềm chế; kiềm nén”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiềm chế
  2. kiềm nén
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他努力克制自己的愤怒。
    Tā nǔlì kèzhì zìjǐ de fènnù.
    Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn thịnh nộ của mình.

Chữ Hán