Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

坦克

tǎnkè

Trong tiếng Trung, 坦克 (tǎnkè) có nghĩa là “xe tăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xe tăng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 博物馆里有一辆旧坦克。
    Bówùguǎn lǐ yǒu yī liàng jiù tǎnkè.
    Trong bảo tàng có một chiếc xe tăng cũ.

Chữ Hán