Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

平坦

píngtǎn

Trong tiếng Trung, 平坦 (píngtǎn) có nghĩa là “bằng phẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bằng phẳng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条新修的马路非常平坦。
    Zhè tiáo xīn xiū de mǎlù fēicháng píngtǎn.
    Con đường mới làm này rất bằng phẳng.

Chữ Hán