平坦
Trong tiếng Trung, 平坦 (píngtǎn) có nghĩa là “bằng phẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bằng phẳng
Trong tiếng Trung, 平坦 (píngtǎn) có nghĩa là “bằng phẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.