Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

坦白

tǎnbái

Trong tiếng Trung, 坦白 (tǎnbái) có nghĩa là “thành thật; thú nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành thật
  2. thú nhận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他向大家坦白了自己的错误。
    Tā xiàng dàjiā tǎnbáile zìjǐ de cuòwù.
    Anh ấy đã thú nhận lỗi lầm của mình với mọi người.

Chữ Hán